
100 thành phố lớn nhất Brazil theo dân số (bao gồm 10 siêu đô thị hàng đầu)
Brazil là một quốc gia rộng lớn với cảnh quan đô thị phong phú và không ngừng phát triển. Bài viết này giới thiệu mười thành phố lớn nhất của Brazil dựa trên ước tính dân số năm 2024/2025, sử dụng dữ liệu từ Viện Địa lý và Thống kê Brazil (IBGE) cùng các dự báo chính thức mới nhất. Từ São Paulo năng động đến Brasília hiện đại, danh sách này thể hiện nhịp độ đô thị hóa nhanh chóng và sự đa dạng văn hóa của đất nước.
Brazil là quốc gia có tỷ lệ dân số sống ở đô thị rất cao, với phần lớn dân cư tập trung tại các vùng đại đô thị. Dân số vẫn còn trẻ, nhưng tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng khiến cấu trúc dân số đang dần già hóa. Di cư nội địa – đặc biệt từ phía Bắc và Đông Bắc đến khu vực Đông Nam và Trung Tây – vẫn là xu hướng chính. Các con số dưới đây phản ánh dân số trong phạm vi hành chính thành phố (municípios), không bao gồm toàn bộ khu vực đô thị. Các thành phố lớn của Brazil là trung tâm kinh tế, văn hóa và đổi mới của quốc gia.
10 thành phố lớn nhất Brazil theo dân số
1. São Paulo — Dân số: khoảng 11,905 triệu — Bang: São Paulo
São Paulo là thành phố lớn nhất Brazil và là trung tâm kinh tế, tài chính của Nam Mỹ. Thành phố có sự đa dạng văn hóa lớn với cộng đồng người Ý, Nhật, Liban và Bolivia. Kiến trúc pha trộn giữa hiện đại và cổ điển tạo nên diện mạo đô thị đặc trưng, đồng thời là trung tâm công nghiệp, nghệ thuật và giáo dục của cả nước.
2. Rio de Janeiro — Dân số: khoảng 6,731 triệu — Bang: Rio de Janeiro
Rio de Janeiro nổi tiếng toàn cầu với bãi biển Copacabana, lễ hội Carnival và tượng Chúa Cứu Thế. Đây là trung tâm du lịch và văn hóa lớn, đồng thời cũng có nền công nghiệp truyền thông và năng lượng phát triển mạnh.
3. Brasília — Dân số: khoảng 2,997 triệu — Quận liên bang
Brasília là thủ đô của Brazil, được quy hoạch hiện đại bởi kiến trúc sư Oscar Niemeyer. Thành phố là trung tâm chính trị của đất nước, nổi tiếng với quy hoạch không gian hợp lý và kiến trúc tương lai.
4. Fortaleza — Dân số: khoảng 2,578 triệu — Bang: Ceará
Fortaleza là trung tâm kinh tế, du lịch của khu vực Đông Bắc Brazil. Nơi đây nổi tiếng với các bãi biển tuyệt đẹp, khí hậu nhiệt đới và nhịp sống trẻ trung năng động.
5. Salvador — Dân số: khoảng 2,564 triệu — Bang: Bahia
Salvador là thủ đô đầu tiên của Brazil và được coi là cái nôi văn hóa Afro-Brazil. Khu trung tâm lịch sử của thành phố được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, với âm nhạc, ẩm thực và lễ hội đặc sắc.
6. Belo Horizonte — Dân số: khoảng 2,416 triệu — Bang: Minas Gerais
Belo Horizonte là thành phố quy hoạch hiện đại, tập trung nhiều ngành công nghiệp, giáo dục và văn hóa. Thành phố có nền ẩm thực phong phú và chất lượng sống cao.
7. Manaus — Dân số: khoảng 2,304 triệu — Bang: Amazonas
Nằm giữa rừng Amazon, Manaus là trung tâm công nghiệp và thương mại lớn của miền Bắc Brazil. Thành phố nổi tiếng với khu thương mại tự do và là cửa ngõ du lịch sinh thái đến Amazon.
8. Curitiba — Dân số: khoảng 1,831 triệu — Bang: Paraná
Curitiba được biết đến là hình mẫu toàn cầu về quy hoạch đô thị bền vững và giao thông công cộng hiệu quả. Đây là một trong những thành phố đáng sống nhất Brazil.
9. Recife — Dân số: khoảng 1,588 triệu — Bang: Pernambuco
Recife là trung tâm công nghệ và thương mại của vùng Đông Bắc. Thành phố kết hợp giữa di sản lịch sử phong phú và nền kinh tế hiện đại năng động.
10. Goiânia — Dân số: khoảng 1,503 triệu — Bang: Goiás
Goiânia là thành phố được quy hoạch với nhiều công viên xanh, được xem là “thủ đô xanh” của miền Trung Tây. Nơi đây phát triển mạnh về thương mại, giáo dục và công nghiệp nhẹ.
Bảng xếp hạng 100 thành phố lớn nhất Brazil
Bảng dưới đây liệt kê 100 thành phố lớn nhất của Brazil theo ước tính dân số năm 2024/2025. Số liệu dựa trên dữ liệu của IBGE và các dự báo chính thức cập nhật nhất.
| # | Thành phố và Bang | Dân số | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo Bang São Paulo |
11.905 triệu | São Paulo là thành phố lớn nhất Brazil và là trung tâm kinh tế, văn hóa hàng đầu Nam Mỹ. |
| 2 | Rio de Janeiro Bang Rio de Janeiro |
6.731 triệu | Rio de Janeiro nổi tiếng với các bãi biển, lễ hội Carnival và cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp. |
| 3 | Brasília Quận Liên bang |
2.997 triệu | Brasília là thủ đô của Brazil, được quy hoạch hiện đại và là trung tâm chính trị quốc gia. |
| 4 | Fortaleza Bang Ceará |
2.578 triệu | Fortaleza là trung tâm du lịch và kinh tế lớn ở vùng Đông Bắc với nhiều bãi biển đẹp. |
| 5 | Salvador Bang Bahia |
2.564 triệu | Salvador nổi tiếng với di sản văn hóa Afro-Brazil và khu phố cổ được UNESCO công nhận. |
| 6 | Belo Horizonte Bang Minas Gerais |
2.416 triệu | Belo Horizonte là thành phố công nghiệp và văn hóa hiện đại ở khu vực Đông Nam. |
| 7 | Manaus Bang Amazonas |
2.304 triệu | Manaus nằm trong rừng Amazon, là trung tâm thương mại và công nghiệp lớn của miền Bắc. |
| 8 | Curitiba Bang Paraná |
1.831 triệu | Curitiba nổi tiếng toàn cầu về quy hoạch đô thị bền vững và môi trường sống xanh sạch. |
| 9 | Recife Bang Pernambuco |
1.588 triệu | Recife là thành phố ven biển phát triển mạnh về du lịch, công nghệ và văn hóa. |
| 10 | Goiânia Bang Goiás |
1.503 triệu | Goiânia là thành phố xanh, được quy hoạch tốt và có nền kinh tế dịch vụ phát triển. |
| 11 | Belém Bang Pará |
1.397 triệu | Belém là cổng vào rừng Amazon và là cảng thương mại quan trọng của miền Bắc Brazil. |
| 12 | Porto Alegre Bang Rio Grande do Sul |
1.389 triệu | Porto Alegre là trung tâm kinh tế, giáo dục và văn hóa của miền Nam Brazil. |
| 13 | Guarulhos Bang São Paulo |
1.349 triệu | Guarulhos nổi tiếng với sân bay quốc tế lớn nhất Brazil và các khu công nghiệp hiện đại. |
| 14 | Campinas Bang São Paulo |
1.188 triệu | Campinas là thành phố đại học và trung tâm công nghệ cao quan trọng của vùng Đông Nam. |
| 15 | São Luís Bang Maranhão |
1.089 triệu | São Luís có khu phố cổ kiểu thuộc địa được bảo tồn tốt và là trung tâm văn hóa vùng Bắc. |
| 16 | Maceió Bang Alagoas |
0.995 triệu | Maceió là thành phố du lịch ven biển nổi tiếng với biển xanh và phong cảnh tự nhiên đẹp. |
| 17 | Campo Grande Bang Mato Grosso do Sul |
0.963 triệu | Campo Grande là trung tâm hành chính và nông nghiệp lớn của vùng Trung Tây Brazil. |
| 18 | São Gonçalo Bang Rio de Janeiro |
0.960 triệu | São Gonçalo là thành phố công nghiệp thuộc vùng đô thị của Rio de Janeiro. |
| 19 | Teresina Bang Piauí |
0.906 triệu | Teresina là thủ phủ của Piauí, nổi bật với nền kinh tế dịch vụ và thương mại đang phát triển. |
| 20 | João Pessoa Bang Paraíba |
0.898 triệu | João Pessoa là thành phố xanh, yên bình, có chất lượng sống cao và bãi biển đẹp. |
| 21 | Duque de Caxias Bang Rio de Janeiro |
0.866 triệu | Duque de Caxias là trung tâm công nghiệp lớn trong khu vực đô thị Rio de Janeiro. |
| 22 | Nova Iguaçu Bang Rio de Janeiro |
0.843 triệu | Nova Iguaçu là khu đô thị đông dân với hệ thống thương mại và dịch vụ phát triển. |
| 23 | São Bernardo do Campo Bang São Paulo |
0.841 triệu | São Bernardo do Campo là trung tâm công nghiệp ô tô và sản xuất của vùng São Paulo. |
| 24 | Natal Bang Rio Grande do Norte |
0.784 triệu | Natal là thành phố du lịch nổi tiếng với những cồn cát và bãi biển hoang sơ. |
| 25 | Santo André Bang São Paulo |
0.782 triệu | Santo André là thành phố công nghiệp nằm trong khu đô thị São Paulo mở rộng. |
| 26 | Sorocaba Bang São Paulo |
0.762 triệu | Sorocaba là thành phố công nghiệp và thương mại phát triển mạnh ở vùng nội địa. |
| 27 | Uberlândia Bang Minas Gerais |
0.762 triệu | Uberlândia là trung tâm hậu cần và thương mại lớn của miền Trung Brazil. |
| 28 | Osasco Bang São Paulo |
0.760 triệu | Osasco là thành phố công nghiệp nằm gần São Paulo, có dân cư đông đúc và năng động. |
| 29 | Ribeirão Preto Bang São Paulo |
0.732 triệu | Ribeirão Preto nổi tiếng với nền kinh tế nông nghiệp và dịch vụ phát triển. |
| 30 | São José dos Campos Bang São Paulo |
0.727 triệu | São José dos Campos là trung tâm hàng không vũ trụ và công nghệ cao của Brazil. |
| 31 | Cuiabá Bang Mato Grosso |
0.692 triệu | Cuiabá là thủ phủ của Mato Grosso, là cửa ngõ đến vùng đất ngập nước Pantanal. |
| 32 | Jaboatão dos Guararapes Bang Pernambuco |
0.684 triệu | Jaboatão dos Guararapes là thành phố công nghiệp liền kề với Recife, có dân số đông. |
| 33 | Joinville Bang Santa Catarina |
0.665 triệu | Joinville có ảnh hưởng văn hóa Đức mạnh mẽ và là trung tâm công nghiệp lớn của miền Nam. |
| 34 | Feira de Santana Bang Bahia |
0.661 triệu | Feira de Santana là trung tâm thương mại lớn thứ hai của bang Bahia sau Salvador. |
| 35 | Contagem Bang Minas Gerais |
0.652 triệu | Contagem là thành phố công nghiệp thuộc khu đô thị Belo Horizonte mở rộng. |
| 36 | Aracaju Bang Sergipe |
0.631 triệu | Aracaju là thủ phủ của Sergipe, nổi tiếng với bãi biển và phong cách sống thân thiện. |
| 37 | Florianópolis Bang Santa Catarina |
0.587 triệu | Florianópolis là thành phố đảo nổi tiếng với bãi biển và chất lượng sống cao. |
| 38 | Londrina Bang Paraná |
0.581 triệu | Londrina là trung tâm nông nghiệp và giáo dục của vùng Nam Brazil. |
| 39 | Serra Bang Espírito Santo |
0.580 triệu | Serra là thành phố công nghiệp gần thủ phủ Vitória, có tốc độ tăng trưởng nhanh. |
| 40 | Juiz de Fora Bang Minas Gerais |
0.568 triệu | Juiz de Fora là trung tâm giáo dục và thương mại của vùng Đông Nam Brazil. |
| 41 | Aparecida de Goiânia Bang Goiás |
0.556 triệu | Aparecida de Goiânia là thành phố vệ tinh công nghiệp của thủ phủ Goiânia. |
| 42 | Campos dos Goytacazes Bang Rio de Janeiro |
0.519 triệu | Campos dos Goytacazes nổi tiếng với sản xuất mía đường và công nghiệp dầu khí. |
| 43 | Belford Roxo Bang Rio de Janeiro |
0.518 triệu | Belford Roxo là thành phố đông dân thuộc vùng đô thị của Rio de Janeiro. |
| 44 | Porto Velho Bang Rondônia |
0.518 triệu | Porto Velho là thủ phủ của Rondônia, trung tâm khai thác và thương mại miền Bắc. |
| 45 | Niterói Bang Rio de Janeiro |
0.517 triệu | Niterói nằm bên kia vịnh Guanabara, là thành phố hiện đại và giàu văn hóa. |
| 46 | Ananindeua Bang Pará |
0.509 triệu | Ananindeua là thành phố liền kề Belém, đang phát triển nhanh về dân số và công nghiệp. |
| 47 | Vila Velha Bang Espírito Santo |
0.507 triệu | Vila Velha là thành phố ven biển có ngành du lịch và thương mại phát triển. |
| 48 | São José do Rio Preto Bang São Paulo |
0.504 triệu | São José do Rio Preto là trung tâm thương mại, giáo dục của vùng nội địa São Paulo. |
| 49 | Macapá Bang Amapá |
0.490 triệu | Macapá nằm ngay trên đường xích đạo, là thủ phủ hành chính của bang Amapá. |
| 50 | Boa Vista Bang Roraima |
0.485 triệu | Boa Vista là thủ phủ phía Bắc được quy hoạch hiện đại, có cơ sở hạ tầng phát triển. |
| 51 | Caxias do Sul Bang Rio Grande do Sul |
0.480 triệu | Caxias do Sul là trung tâm công nghiệp lớn, nổi tiếng với ngành rượu vang và di sản Ý. |
| 52 | Mogi das Cruzes Bang São Paulo |
0.470 triệu | Mogi das Cruzes có nền kinh tế đa dạng với nông nghiệp, công nghiệp và giáo dục phát triển. |
| 53 | São João de Meriti Bang Rio de Janeiro |
0.467 triệu | São João de Meriti là khu dân cư đông đúc nằm trong vùng đô thị Rio de Janeiro. |
| 54 | Jundiaí Bang São Paulo |
0.463 triệu | Jundiaí là thành phố xanh và thịnh vượng, nổi tiếng với rượu vang và công nghiệp. |
| 55 | Campina Grande Bang Paraíba |
0.444 triệu | Campina Grande là trung tâm giáo dục và công nghệ nổi bật ở vùng Đông Bắc Brazil. |
| 56 | Piracicaba Bang São Paulo |
0.441 triệu | Piracicaba nổi tiếng với các trường đại học và ngành nông nghiệp bền vững. |
| 57 | Montes Claros Bang Minas Gerais |
0.438 triệu | Montes Claros là thành phố thương mại và nông nghiệp lớn của miền Bắc Minas Gerais. |
| 58 | Betim Bang Minas Gerais |
0.431 triệu | Betim là trung tâm công nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất ô tô. |
| 59 | Maringá Bang Paraná |
0.430 triệu | Maringá là thành phố được quy hoạch tốt, nổi tiếng với môi trường xanh và chất lượng sống cao. |
| 60 | Santos Bang São Paulo |
0.430 triệu | Santos là cảng biển lớn nhất Brazil, đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. |
| 61 | Mauá Bang São Paulo |
0.429 triệu | Mauá là thành phố công nghiệp trong khu vực đô thị São Paulo, có lịch sử phát triển mạnh. |
| 62 | Anápolis Bang Goiás |
0.420 triệu | Anápolis là trung tâm giao thông và công nghiệp chiến lược của miền Trung Brazil. |
| 63 | Petrolina Bang Pernambuco |
0.418 triệu | Petrolina nằm bên sông São Francisco, nổi tiếng với nông nghiệp và xuất khẩu trái cây. |
| 64 | Caruaru Bang Pernambuco |
0.405 triệu | Caruaru được mệnh danh là “thủ phủ lễ hội São João” và trung tâm thương mại vùng nội địa. |
| 65 | Diadema Bang São Paulo |
0.404 triệu | Diadema là thành phố công nghiệp có mật độ dân cư cao nằm gần São Paulo. |
| 66 | Carapicuíba Bang São Paulo |
0.398 triệu | Carapicuíba là thành phố nhỏ nhưng đông dân, thuộc khu đô thị São Paulo mở rộng. |
| 67 | Vitória da Conquista Bang Bahia |
0.397 triệu | Vitória da Conquista là trung tâm thương mại và giáo dục của miền Nam Bahia. |
| 68 | Bauru Bang São Paulo |
0.393 triệu | Bauru là thành phố đại học, nổi tiếng với ẩm thực và vị trí trung tâm giao thông. |
| 69 | Rio Branco Bang Acre |
0.389 triệu | Rio Branco là thủ phủ của Acre, nằm gần rừng Amazon với vai trò hành chính quan trọng. |
| 70 | Blumenau Bang Santa Catarina |
0.386 triệu | Blumenau có kiến trúc và văn hóa Đức đặc trưng, nổi tiếng với lễ hội Oktoberfest Brazil. |
| 71 | Itaquaquecetuba Bang São Paulo |
0.383 triệu | Itaquaquecetuba là thành phố công nghiệp phát triển nhanh ở ngoại ô São Paulo. |
| 72 | Caucaia Bang Ceará |
0.378 triệu | Caucaia nằm gần Fortaleza, có dân số tăng nhanh và công nghiệp đang mở rộng. |
| 73 | Cariacica Bang Espírito Santo |
0.376 triệu | Cariacica là một phần của vùng đô thị Vitória, có nhiều khu công nghiệp hiện đại. |
| 74 | Ponta Grossa Bang Paraná |
0.376 triệu | Ponta Grossa là thành phố công nghiệp, giáo dục và trung tâm giao thông lớn ở miền Nam. |
| 75 | Praia Grande Bang São Paulo |
0.369 triệu | Praia Grande là thành phố ven biển nổi tiếng với du lịch và khu dân cư phát triển. |
| 76 | Cascavel Bang Paraná |
0.368 triệu | Cascavel là trung tâm nông nghiệp và thương mại quan trọng của vùng phía Tây Paraná. |
| 77 | Franca Bang São Paulo |
0.365 triệu | Franca nổi tiếng với ngành sản xuất giày dép và nền kinh tế dịch vụ phát triển. |
| 78 | Paulista Bang Pernambuco |
0.365 triệu | Paulista là thành phố ven biển công nghiệp và du lịch trong khu vực Recife. |
| 79 | Olinda Bang Pernambuco |
0.365 triệu | Olinda là thành phố di sản thế giới với kiến trúc thuộc địa và lễ hội Carnival nổi tiếng. |
| 80 | Santarém Bang Pará |
0.361 triệu | Santarém nằm bên sông Amazon, nổi tiếng với điểm giao giữa hai dòng nước Tapajós và Amazon. |
| 81 | Canoas Bang Rio Grande do Sul |
0.360 triệu | Canoas là thành phố công nghiệp thuộc vùng đô thị Porto Alegre. |
| 82 | Uberaba Bang Minas Gerais |
0.357 triệu | Uberaba là trung tâm chăn nuôi và nông nghiệp của miền Nam Minas Gerais. |
| 83 | São José dos Pinhais Bang Paraná |
0.350 triệu | São José dos Pinhais là thành phố công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô. |
| 84 | Ribeirão das Neves Bang Minas Gerais |
0.347 triệu | Ribeirão das Neves là thành phố vệ tinh đông dân thuộc khu đô thị Belo Horizonte. |
| 85 | Vitória Bang Espírito Santo |
0.343 triệu | Vitória là thủ phủ ven biển có cảng hiện đại và cảnh quan tự nhiên tuyệt đẹp. |
| 86 | São Vicente Bang São Paulo |
0.338 triệu | São Vicente là thành phố cổ nhất Brazil, được thành lập vào thế kỷ XVI. |
| 87 | Pelotas Bang Rio Grande do Sul |
0.336 triệu | Pelotas là trung tâm văn hóa và giáo dục, nổi tiếng với kiến trúc cổ điển. |
| 88 | Barueri Bang São Paulo |
0.334 triệu | Barueri là trung tâm tài chính và kinh doanh đang phát triển nhanh ở São Paulo. |
| 89 | Palmas Bang Tocantins |
0.328 triệu | Palmas là thủ phủ hiện đại, được quy hoạch với cơ sở hạ tầng tiên tiến. |
| 90 | Taubaté Bang São Paulo |
0.322 triệu | Taubaté là thành phố công nghiệp và giáo dục quan trọng trong thung lũng Paraíba. |
| 91 | Camaçari Bang Bahia |
0.322 triệu | Camaçari là trung tâm công nghiệp hóa dầu lớn của vùng Đông Bắc. |
| 92 | Suzano Bang São Paulo |
0.320 triệu | Suzano nổi tiếng với ngành sản xuất giấy và công nghiệp chế biến gỗ. |
| 93 | Várzea Grande Bang Mato Grosso |
0.319 triệu | Várzea Grande là thành phố sinh đôi với Cuiabá, có nền kinh tế đang phát triển mạnh. |
| 94 | Parauapebas Bang Pará |
0.306 triệu | Parauapebas là trung tâm khai thác khoáng sản lớn, đặc biệt là quặng sắt. |
| 95 | Juazeiro do Norte Bang Ceará |
0.306 triệu | Juazeiro do Norte là trung tâm tôn giáo và du lịch hành hương quan trọng của Brazil. |
| 96 | Limeira Bang São Paulo |
0.301 triệu | Limeira là thành phố công nghiệp nổi tiếng với ngành chế tác trang sức và giáo dục. |
| 97 | Foz do Iguaçu Bang Paraná |
0.297 triệu | Foz do Iguaçu nổi tiếng toàn cầu với thác nước Iguaçu – một kỳ quan thiên nhiên thế giới. |
| 98 | São José Bang Santa Catarina |
0.296 triệu | São José là thành phố công nghiệp thuộc vùng đô thị Florianópolis, đang phát triển mạnh. |
| 99 | Petrópolis Bang Rio de Janeiro |
0.295 triệu | Petrópolis là thành phố lịch sử, từng là nơi nghỉ dưỡng của hoàng gia Brazil. |
| 100 | Guarujá Bang São Paulo |
0.295 triệu | Guarujá là điểm du lịch biển nổi tiếng với bãi cát trắng và cơ sở nghỉ dưỡng hiện đại. |
Bảng bao gồm thứ hạng, tên thành phố, bang và dân số ước tính (triệu người). Tất cả dữ liệu chỉ tính trong phạm vi hành chính của từng thành phố.
Các thành phố lớn của Brazil phản ánh sự đa dạng, năng động và sức sống kinh tế của quốc gia. Từ Bắc đến Nam, chúng là trung tâm của đổi mới, giáo dục và giao lưu văn hóa. Việc hiểu các thành phố này giúp hiểu rõ hơn về diện mạo Brazil hiện đại.