Web Analytics

10 Thành phố lớn nhất ở Canada

*Chúng tôi chọn các sản phẩm mà chúng tôi nghĩ bạn sẽ thích và có thể nhận hoa hồng từ các liên kết trên trang này.

10 đô thị lớn nhất Canada theo dân số

Tổng quan dưới đây về các đô thị lớn nhất Canada dựa trên dữ liệu chính thức mới nhất do Cơ quan Thống kê Canada công bố (Điều tra Dân số năm 2021). Theo các con số này, tổng dân số phản ánh số lượng cư dân tính đến ngày 11 tháng 5 năm 2021. Nhìn chung, chúng cho thấy quy mô và đặc điểm của các trung tâm đô thị lớn của Canada cũng như vai trò mà chúng đóng trong bức tranh địa lý rộng lớn và đa dạng của đất nước.

Các gã khổng lồ đô thị của Canada

Mười thành phố lớn nhất Canada nằm rải rác trên nhiều tỉnh bang, mỗi nơi đều đóng góp độc đáo cho nền kinh tế và bản sắc văn hóa quốc gia. Toronto giữ vị thế trung tâm tài chính và đa văn hóa, trong khi Montréal là trụ cột văn hóa và công nghiệp của cộng đồng Pháp ngữ. Calgary và Edmonton thúc đẩy Alberta bằng năng lượng và đổi mới, còn Ottawa phản ánh trung tâm chính trị của Canada. Vancouver kết hợp vẻ đẹp thiên nhiên với thương mại toàn cầu, Winnipeg phát triển ở vùng thảo nguyên, Mississauga và Brampton thể hiện sự năng động của ngoại ô Ontario. Hamilton hoàn thiện top 10 với nền tảng công nghiệp và văn hóa mạnh mẽ. Cùng nhau, các thành phố này tạo thành xương sống của đời sống đô thị Canada.

1. Toronto, Ontario – 2,79 triệu

Toronto là thành phố lớn nhất Canada và là trung tâm toàn cầu về tài chính, văn hóa và sự đa dạng. Đây là nơi đặt Sở giao dịch chứng khoán Toronto và nhiều tổ chức văn hóa, đồng thời là một trong những thành phố đa văn hóa nhất thế giới. Đường chân trời với biểu tượng Tháp CN thể hiện hình ảnh Canada hiện đại.

2. Montréal, Québec – 1,76 triệu

Montréal là trái tim văn hóa của Canada nói tiếng Pháp và là trung tâm toàn cầu về nghệ thuật, giáo dục và hàng không vũ trụ. Nổi tiếng với các lễ hội và khu phố lịch sử, thành phố này kết hợp nét quyến rũ cổ kính với sự đổi mới hiện đại. Đây là trụ cột của kinh tế và bản sắc Québec.

3. Calgary, Alberta – 1,31 triệu

Calgary là thủ đô năng lượng của Alberta, nổi tiếng với dầu khí và sự kiện Calgary Stampede hàng năm. Gần dãy núi Rocky, thành phố này vừa là trung tâm kinh tế vừa là điểm đến giải trí. Sự tăng trưởng nhanh chóng đã định hình đường chân trời và cộng đồng nơi đây.

4. Ottawa, Ontario – 1,02 triệu

Ottawa là thủ đô Canada, nơi đặt Đồi Quốc hội, các đại sứ quán và các cơ quan quốc gia. Thành phố này kết hợp chính trị với một ngành công nghệ cao mạnh mẽ và đời sống văn hóa phong phú. Tính song ngữ định hình bản sắc và sự cởi mở của Ottawa.

5. Edmonton, Alberta – 1,01 triệu

Edmonton là cửa ngõ vào miền bắc Canada và là trung tâm năng lượng, giáo dục và nghệ thuật. Nổi tiếng với các lễ hội và thung lũng sông, thành phố này cân bằng giữa công nghiệp và văn hóa sôi động. Đây cũng là thủ phủ của tỉnh Alberta.

6. Winnipeg, Manitoba – 749.607

Winnipeg là trung tâm của vùng thảo nguyên Canada với nền kinh tế đa dạng trong thương mại, sản xuất và văn hóa. Nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt và tinh thần kiên cường, thành phố là nơi có The Forks và một đời sống nghệ thuật sôi động. Winnipeg đóng vai trò quan trọng trong khu vực.

7. Mississauga, Ontario – 717.961

Mississauga, nằm ngay cạnh Toronto, là nơi có sân bay bận rộn nhất Canada, Pearson International. Thành phố phát triển nhờ tài chính, kinh doanh và sản xuất. Sự tăng trưởng nhanh của ngoại ô phản ánh sự năng động của Vùng Đại Toronto.

8. Vancouver, British Columbia – 662.248

Vancouver là cửa ngõ ra Thái Bình Dương với các mối liên kết toàn cầu trong thương mại, điện ảnh và công nghệ. Vị trí giữa núi và biển khiến nơi đây trở thành một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới. Vancouver dẫn đầu trong tính bền vững và đa văn hóa.

9. Brampton, Ontario – 656.480

Brampton là một trong những thành phố phát triển nhanh nhất và đa dạng nhất ở Canada. Được gọi là “Thành phố Hoa”, nơi đây kết hợp phát triển ngoại ô với nền tảng sản xuất mạnh mẽ. Dân số phản ánh tương lai đa văn hóa của Canada.

10. Hamilton, Ontario – 569.353

Hamilton là trung tâm công nghiệp lịch sử bên hồ Ontario, lâu nay gắn liền với sản xuất thép. Ngày nay, thành phố kết hợp công nghiệp với chăm sóc sức khỏe, giáo dục và văn hóa. Dải Niagara Escarpment tạo thêm vẻ đẹp thiên nhiên độc đáo cho Hamilton.

Tổng quan đầy đủ về 50 thành phố lớn nhất Canada

Dưới đây là bảng danh sách 50 đô thị lớn nhất Canada. Bảng liệt kê thành phố, dân số và một câu mô tả đặc trưng nhất của từng nơi.

Xếp hạng Thành phố, Tỉnh bang Dân số (2021) Đặc trưng
1 Toronto, Ontario 2,794,356 Thành phố lớn nhất Canada và trung tâm tài chính toàn cầu.
2 Montréal, Québec 1,762,949 Thủ đô văn hóa và kinh tế của cộng đồng Pháp ngữ.
3 Calgary, Alberta 1,306,784 Thành phố năng lượng với lối vào dãy núi Rocky.
4 Ottawa, Ontario 1,017,449 Thủ đô chính trị của Canada và trung tâm công nghệ.
5 Edmonton, Alberta 1,010,899 Thủ phủ tỉnh bang, nổi bật về năng lượng và lễ hội.
6 Winnipeg, Manitoba 749,607 Trung tâm thảo nguyên với thương mại, văn hóa và sức sống.
7 Mississauga, Ontario 717,961 Thành phố ngoại ô lớn với sân bay nhộn nhịp nhất Canada.
8 Vancouver, British Columbia 662,248 Cửa ngõ Thái Bình Dương, nổi bật với thương mại và điện ảnh.
9 Brampton, Ontario 656,480 Thành phố đa dạng, phát triển nhanh với nền công nghiệp mạnh.
10 Hamilton, Ontario 569,353 Thành phố thép lịch sử, kết hợp y tế và văn hóa.
11 Surrey, British Columbia 568,322 Thành phố phát triển nhanh phía nam Vancouver.
12 Québec City, Québec 549,459 Thủ phủ lịch sử với di sản Pháp.
13 Halifax, Nova Scotia 439,819 Trung tâm Đại Tây Dương với cảng, đại học và lịch sử.
14 Laval, Québec 438,366 Ngoại ô phía bắc Montréal với công nghiệp phát triển.
15 London, Ontario 422,324 Trung tâm khu vực về giáo dục và y tế.
16 Markham, Ontario 338,503 Trung tâm công nghệ trong Vùng Đại Toronto.
17 Vaughan, Ontario 323,103 Thành phố ngoại ô phát triển nhanh phía bắc Toronto.
18 Gatineau, Québec 291,041 Thành phố song sinh với Ottawa, bên kia biên giới Québec.
19 Saskatoon, Saskatchewan 266,141 Thành phố thảo nguyên với giáo dục mạnh và tăng trưởng.
20 Kitchener, Ontario 256,885 Trung tâm đô thị của Waterloo với ngành công nghệ.
21 Longueuil, Québec 254,483 Thành phố ngoại ô ở bờ nam Montréal.
22 Burnaby, British Columbia 249,125 Trung tâm của vùng đô thị Vancouver, có công viên và kinh doanh.
23 Windsor, Ontario 229,660 Thành phố biên giới gắn liền với Detroit và ngành ô tô.
24 Regina, Saskatchewan 226,404 Thủ phủ tỉnh bang, nổi bật về năng lượng và nông nghiệp.
25 Oakville, Ontario 213,759 Cộng đồng ngoại ô với chất lượng cuộc sống cao.
26 Richmond, British Columbia 209,937 Thành phố đa văn hóa với sân bay quốc tế.
27 Richmond Hill, Ontario 202,022 Ngoại ô đa dạng trong Vùng Đại Toronto.
28 Burlington, Ontario 186,948 Thành phố bên hồ Ontario, kết hợp công nghiệp và thiên nhiên.
29 Oshawa, Ontario 175,383 Thành phố thuộc vùng Durham với truyền thống ô tô.
30 Sherbrooke, Québec 172,950 Thành phố đại học tại Eastern Townships.
31 Greater Sudbury, Ontario 166,004 Trung tâm khai thác mỏ và dịch vụ của Bắc Ontario.
32 Abbotsford, British Columbia 153,524 Thành phố Fraser Valley với nông nghiệp và tăng trưởng.
33 Lévis, Québec 149,683 Thành phố bên kia sông Saint Lawrence, đối diện Québec City.
34 Coquitlam, British Columbia 148,625 Thành phố ngoại ô trong vùng Vancouver, nhiều công viên.
35 Barrie, Ontario 147,829 Thành phố đang phát triển phía bắc Toronto, gần hồ.
36 Saguenay, Québec 144,723 Trung tâm công nghiệp và văn hóa của miền bắc Québec.
37 Kelowna, British Columbia 144,576 Thành phố Okanagan nổi bật với rượu vang, du lịch và công nghệ.
38 Guelph, Ontario 143,740 Thành phố đại học nổi tiếng với tính bền vững.
39 Trois-Rivières, Québec 139,163 Thành phố lịch sử giữa Montréal và Québec City.
40 Whitby, Ontario 138,501 Thành phố thuộc vùng Durham với sự phát triển ngoại ô.
41 Cambridge, Ontario 138,479 Một phần của vùng Waterloo, nổi bật với sản xuất.
42 St. Catharines, Ontario 136,803 Thành phố Niagara, nổi bật với rượu vang và văn hóa.
43 Milton, Ontario 132,979 Cộng đồng phát triển nhanh phía tây Toronto.
44 Langley, British Columbia 132,603 Thành phố vùng đô thị Vancouver với bản sắc ngoại ô.
45 Kingston, Ontario 132,485 Thành phố lịch sử bên hồ Ontario với nhiều trường đại học.
46 Ajax, Ontario 126,666 Thành phố ngoại ô đang phát triển thuộc vùng Durham.
47 Waterloo, Ontario 121,436 Thành phố đại học và công nghệ ở Ontario.
48 Terrebonne, Québec 119,944 Ngoại ô Montréal đang phát triển nhanh.
49 Saanich, British Columbia 117,735 Cộng đồng trên đảo Vancouver, thuộc vùng Greater Victoria.
50 St. John’s, Newfoundland and Labrador 110,525 Thành phố Đại Tây Dương lịch sử và thủ phủ tỉnh bang.

Lưu ý: Các con số này đại diện cho số dân trong phạm vi hành chính chính thức của thành phố, không bao gồm các khu vực đô thị rộng hơn. Ví dụ, dân số vùng đô thị Toronto và Vancouver lớn hơn nhiều, nhưng bảng xếp hạng ở đây chỉ dựa trên các đô thị được công nhận.

Kết luận

Mười thành phố lớn nhất Canada phản ánh sự đa dạng và địa lý của quốc gia. Từ vị thế lãnh đạo tài chính của Toronto, chiều sâu văn hóa của Montréal, đến trọng tâm năng lượng của Calgary, mỗi thành phố đều đóng góp độc đáo vào cấu trúc quốc gia. Cùng với 50 thành phố hàng đầu, chúng thể hiện sức sống kinh tế, văn hóa và xã hội của Canada, đóng vai trò trung tâm của tăng trưởng, bản sắc và đổi mới.

Nguồn

  • Cơ quan Thống kê Canada — Điều tra Dân số 2021: Số dân và số nhà. statcan.gc.ca
  • Cơ quan Thống kê Canada — Bảng dữ liệu nổi bật từ Điều tra 2021. statcan.gc.ca
  • Wikipedia — Danh sách các đô thị lớn nhất ở Canada (dựa trên Điều tra 2021). Wikipedia
Enable registration in settings - general