
Mười thành phố lớn nhất dưới sự kiểm soát của Ukraina vào năm 2025
Kể từ năm 2022, chiến tranh, di cư và nỗ lực tái thiết đã tác động sâu sắc đến các đô thị của Ukraina. Đến năm 2025, các trung tâm đô thị lớn nhất còn dưới quyền kiểm soát của chính phủ tiếp tục giữ vai trò then chốt trong đời sống chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước. Các con số dưới đây dựa trên ước tính, phản ánh dịch chuyển dân số thời chiến và tình trạng di dời vẫn đang diễn ra.
Danh sách này loại trừ các thành phố trên bán đảo Crimea và những vùng đô thị bị chiếm đóng hoàn toàn như Donetsk, Luhansk và Mariupol, nơi không có dữ liệu đáng tin cậy từ phía Ukraina. Số liệu dân số chỉ mang tính xấp xỉ và có thể thay đổi khi tình hình biến động. Chúng cho thấy cả sức bật lẫn những thách thức mà cộng đồng đô thị Ukraina đang đối mặt.
Chiến tranh đã định hình lại bức tranh dân số trên khắp Ukraina. Kyiv vẫn là cực hút đô thị quan trọng nhất của cả nước, trong khi các thành phố ở miền đông và nam, gần tiền tuyến hơn, trải qua biến động lớn hơn. Di dời trong nước, sơ tán tạm thời và các đợt hồi hương dần dần đều ảnh hưởng đến sự ổn định dân số. Những trung tâm công nghiệp gần tiền tuyến cố gắng cân bằng giữa hoạt động kinh tế và rủi ro an ninh. Các vùng miền tây và trung, tương đối an toàn hơn, đã tiếp nhận số lượng lớn người di dời, làm thay đổi cơ cấu dân cư và hạ tầng của họ.
Top 10 thành phố (dưới kiểm soát của Ukraina, ước tính 2025)
1. Kyiv — 2.797.553 — Thành phố Kyiv
Kyiv là thủ đô và thành phố lớn nhất của Ukraina, giữ vai trò trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của đất nước. Nhiều cư dân rời đi trong những tháng đầu cuộc xâm lược đã trở lại, tái lập nhịp sống thường ngày. Thành phố là đầu mối ngoại giao quốc tế và hoạt động nhân đạo. Dù còn nguy cơ tên lửa, kinh tế Kyiv đang hồi phục nhờ các ngành dịch vụ, công nghệ và hành chính. Quy mô dân số phản ánh sức bền và sức hút mạnh mẽ đối với người Ukraina trên toàn quốc.
2. Kharkiv — 1.430.885 — Tỉnh Kharkiv
Kharkiv là thành phố lớn thứ hai của Ukraina và là trung tâm giáo dục, công nghiệp chủ chốt. Nằm gần biên giới Nga, thành phố hứng chịu pháo kích nặng nề nhưng vẫn vận hành như một đầu mối thiết yếu. Các trường đại học và viện nghiên cứu tiếp tục là động lực đổi mới. Công nghiệp, đặc biệt là máy móc và công nghệ, vừa nâng đỡ kinh tế vừa đáp ứng nhu cầu thời chiến. Nhiều cư dân đã trở lại, dù quy mô dân số còn biến động do rủi ro an ninh.
3. Dnipro — 1.032.822 — Tỉnh Dnipropetrovsk
Dnipro là đô thị công nghiệp trung tâm và một trong những nút logistics quan trọng nhất của Ukraina. Vị trí chiến lược biến nơi đây thành trung tâm hỗ trợ quân sự và cứu trợ nhân đạo. Ngành thép và luyện kim vẫn thiết yếu với nền kinh tế quốc gia. Thành phố đón nhiều người di dời từ các khu vực tiền tuyến, làm thay đổi cân bằng nhân khẩu. Dù khó khăn, Dnipro thể hiện sức bền và khả năng thích ứng trong thời chiến.
4. Odesa — 1.001.558 — Tỉnh Odesa
Odesa là cảng chính của Ukraina trên Biển Đen và là cửa ngõ thương mại trọng yếu. Kinh tế thành phố xoay quanh thương mại hàng hải, vận tải và logistics. Dù từng là mục tiêu tấn công, Odesa vẫn hoạt động như một trung tâm văn hóa và kinh tế. Việc mở lại các hành lang thương mại giúp ổn định vai trò của thành phố trong xuất khẩu quốc gia. Dân cư đa dạng và bản sắc lịch sử góp phần tạo nên sức bật của Odesa.
5. Zaporizhzhia — 796.217 — Tỉnh Zaporizhzhia
Zaporizhzhia là đô thị công nghiệp quan trọng, đồng thời là nơi đặt một trong những nhà máy điện hạt nhân lớn nhất châu Âu, dù cơ sở này hiện nằm trong vùng bị chiếm đóng. Thành phố vẫn dưới quyền kiểm soát của Ukraina và là cộng đồng tuyến đầu với hiện diện quân sự mạnh. Công nghiệp, gồm luyện kim và cơ khí, tiếp tục là trụ cột kinh tế. Nhiều người di dời từ khu vực bị chiếm đóng đã tái định cư tại đây. Bất chấp đe dọa thường trực, Zaporizhzhia vẫn là trung tâm hành chính và nhân đạo then chốt.
6. Lviv — 717.803 — Tỉnh Lviv
Lviv là thành phố lớn nhất miền tây Ukraina và là thủ phủ văn hóa với liên kết mạnh mẽ với châu Âu. Nơi đây trở thành chốn an toàn cho người di dời từ khắp cả nước. Các ngành CNTT và dịch vụ nở rộ, đưa Lviv thành điểm sáng đổi mới. Trường đại học và thiết chế văn hóa duy trì hoạt động, củng cố danh tiếng trung tâm học thuật. Dân số tăng nhờ dòng di cư từ phía đông và nam.
7. Kryvyi Rih — 652.380 — Tỉnh Dnipropetrovsk
Kryvyi Rih là một trong những đô thị công nghiệp và khai khoáng quan trọng nhất của Ukraina. Nổi tiếng với quặng sắt và luyện kim, thành phố cung cấp nguồn lực thiết yếu cho kinh tế quốc gia. Gần tiền tuyến, nơi đây đối mặt đe dọa thường xuyên nhưng vẫn vận hành. Thành phố gia cố phòng thủ và hỗ trợ hậu cần quân sự. Sức bền của Kryvyi Rih gắn với ngành công nghiệp chiến lược và cộng đồng địa phương vững mạnh.
8. Mykolaiv — 510.840 — Tỉnh Mykolaiv
Mykolaiv là trung tâm đóng tàu và công nghiệp ở miền nam. Hứng chịu pháo kích nặng nề nhưng vẫn thuộc quyền kiểm soát của Ukraina. Thành phố có vai trò quan trọng với sản xuất quốc phòng và hạ tầng hàng hải. Dù thiệt hại chiến tranh lớn, công tác tái thiết đang tiến hành. Dân số phản ánh cả tình trạng di dời lẫn dần dần hồi cư khi an ninh cải thiện.
9. Khmelnytskyi — 398.346 — Tỉnh Khmelnytskyi
Khmelnytskyi là trung tâm hành chính và kinh tế đang phát triển ở miền tây. Thành phố tiếp nhận nhiều người di dời từ vùng phía đông. Nơi đây giữ vai trò đáng kể trong logistics, nông nghiệp và quản trị vùng. Sự ổn định cho phép mở rộng dịch vụ và hạ tầng. Tăng trưởng dân số cho thấy vai trò như một đầu mối an toàn và đang phát triển.
10. Vinnytsia — 352.115 — Tỉnh Vinnytsia
Vinnytsia là đô thị miền trung với danh tiếng về y tế, giáo dục và hành chính. Thành phố trở thành điểm định cư quan trọng của người di dời trong nước. Kinh tế đa dạng với dịch vụ, công nghiệp nhẹ và nông nghiệp. Dịch vụ công được mở rộng để đáp ứng cư dân mới. Vinnytsia tiếp tục giữ vai trò ổn định khu vực trung tâm.
Bảng Top 50
Danh sách đầy đủ Top 50 bao gồm các thành phố lớn nhất dưới sự kiểm soát của Ukraina, không tính Crimea và những khu đô thị bị chiếm đóng hoàn toàn như Donetsk, Luhansk và Mariupol. Bảng này làm nổi bật cả các trung tâm đô thị lịch sử lẫn những đầu mối vùng mới đang thích ứng với điều kiện thời chiến.
| # | Thành phố | Dân số (ước tính 2025) | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 1 | Kyiv | 2 797 553 | Thủ đô và thành phố lớn nhất của Ukraina, Kyiv là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của quốc gia, thu hút người dân và đầu tư trở lại khi các lĩnh vực dịch vụ, giáo dục và công nghệ tiếp tục vận hành và mở rộng. |
| 2 | Kharkiv | 1 430 885 | Kharkiv là trung tâm học thuật và công nghiệp lớn ở đông bắc Ukraina, nổi tiếng với các trường đại học và nền tảng kỹ thuật, duy trì các chức năng quan trọng của thành phố trong điều kiện khó khăn. |
| 3 | Dnipro | 1 032 822 | Dnipro là trụ cột miền trung Ukraina với công nghiệp nặng, logistics và y tế, đóng vai trò hành lang quan trọng cho thương mại và hỗ trợ nhân đạo. |
| 4 | Odesa | 1 001 558 | Odesa là cảng chính của đất nước bên Biển Đen, nơi thương mại hàng hải, logistics, văn hóa và du lịch định hình nên một nền kinh tế đô thị đa dạng và hướng ngoại. |
| 5 | Zaporizhzhia | 796 217 | Zaporizhzhia là trung tâm công nghiệp bên sông Dnipro, sản xuất luyện kim và cơ khí, đồng thời điều phối quản lý và hỗ trợ cho các cộng đồng xung quanh. |
| 6 | Lviv | 717 803 | Lviv là cửa ngõ văn hóa và kinh doanh của miền tây Ukraina ra châu Âu, với ngành CNTT, giáo dục và dịch vụ phát triển mạnh, hỗ trợ dân số năng động ngày càng tăng. |
| 7 | Kryvyi Rih | 652 380 | Kryvyi Rih là đô thị khai khoáng và luyện kim lớn, nơi quặng sắt và sản xuất thép giữ vai trò quan trọng trong việc làm địa phương và công nghiệp quốc gia. |
| 8 | Mykolaiv | 510 840 | Mykolaiv là thành phố đóng tàu và công nghiệp phía nam, với cơ sở hạ tầng cảng, nhà máy cơ khí và xưởng sửa chữa vẫn giữ ý nghĩa kinh tế quan trọng. |
| 9 | Khmelnytskyi | 398 346 | Khmelnytskyi ở miền tây-trung Ukraina là trung tâm hành chính, giao thông và dịch vụ ổn định, đã tiếp nhận người di dời. |
| 10 | Vinnytsia | 352 115 | Vinnytsia là thành phố miền trung nổi tiếng với y tế, giáo dục và công nghiệp nhẹ, mở rộng dịch vụ công để đáp ứng nhu cầu dân cư. |
| 11 | Kherson | 320 477 | Kherson, thành phố then chốt ở châu thổ Dnipro, kết hợp giao thông đường sông, nông nghiệp và quản lý khu vực phía nam Ukraina. |
| 12 | Poltava | 317 847 | Poltava là thành phố lịch sử miền trung, nổi tiếng với chế biến thực phẩm, giáo dục và văn hóa, là điểm tựa vùng yên bình. |
| 13 | Chernihiv | 307 684 | Chernihiv ở phía bắc kết hợp di sản cổ xưa với dịch vụ hiện đại, hỗ trợ thương mại và quản lý trên tuyến đến Kyiv và biên giới. |
| 14 | Cherkasy | 297 568 | Cherkasy bên sông Dnipro là trung tâm công nghiệp và chế biến nông sản, cung cấp logistics và dịch vụ công cho vùng trung tâm. |
| 15 | Sumy | 294 456 | Sumy, gần biên giới đông bắc, là thành phố giáo dục và công nghiệp nhẹ, với truyền thống kỹ thuật và đời sống xã hội năng động. |
| 16 | Zhytomyr | 282 192 | Zhytomyr là nút giao thông miền tây-trung, có công nghiệp chế biến gỗ, thực phẩm và quản lý khu vực. |
| 17 | Rivne | 255 106 | Rivne ở tây bắc là trung tâm dịch vụ và sản xuất đang phát triển, với kết nối đường bộ và đường sắt mạnh đến Lviv và Kyiv. |
| 18 | Kropyvnytskyi | 249 454 | Kropyvnytskyi là trung tâm nông nghiệp, logistics và hành chính cho vùng nông nghiệp trung tâm Ukraina. |
| 19 | Kamianske | 248 575 | Kamianske (bên sông Dnipro) là thành phố luyện kim với ngành thép, hóa chất và năng lượng hỗ trợ chuỗi cung ứng khu vực. |
| 20 | Chernivtsi | 236 250 | Chernivtsi bên sông Prut là thành phố đại học đa văn hóa, với dịch vụ, thương mại và công nghiệp nhỏ thúc đẩy phát triển địa phương. |
| 21 | Ternopil | 235 676 | Ternopil ở miền tây có nền kinh tế cân bằng giữa giáo dục, dịch vụ và công nghiệp nhẹ quanh hồ trung tâm đẹp mắt. |
| 22 | Kremenchuk | 227 494 | Kremenchuk là trung tâm công nghiệp và logistics bên sông Dnipro, sản xuất máy móc, phương tiện và kết nối tuyến đường thủy – bộ. |
| 23 | Lutsk | 213 661 | Lutsk, thủ phủ Volyn, kết hợp nét lịch sử với ngành sản xuất, bán lẻ và giáo dục đang phát triển. |
| 24 | Ivano-Frankivsk | 204 200 | Ivano-Frankivsk nằm ở cửa ngõ Carpathians, với năng lượng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn hóa hỗ trợ nền kinh tế khu vực sôi động. |
| 25 | Bila Tserkva | 199 163 | Bila Tserkva phía nam Kyiv là trung tâm dịch vụ và công nghiệp vùng, nổi tiếng với máy móc, dược phẩm và giáo dục. |
| 26 | Kramatorsk | 173 700 | Kramatorsk ở vùng Donetsk là thành phố hành chính và công nghiệp quan trọng với truyền thống chế tạo máy. |
| 27 | Melitopol | 158 000 | Melitopol là cửa ngõ lịch sử giữa nam Ukraina và vùng Azov, nổi bật với chế biến thực phẩm và giao thông. |
| 28 | Nikopol | 130 500 | Nikopol bên sông Dnipro nổi tiếng với mangan, luyện kim và công nghiệp năng lượng hỗ trợ chuỗi cung ứng khu vực. |
| 29 | Sievierodonetsk | 130 000 | Sievierodonetsk là thành phố công nghiệp hóa chất ở vùng Luhansk với truyền thống khoa học, kỹ thuật và sản xuất. |
| 30 | Sloviansk | 124 800 | Sloviansk, thành phố then chốt vùng Donbas, nổi bật với gốm sứ, muối và kết nối giao thông đường sắt, đường bộ chiến lược. |
| 31 | Berdiansk | 118 284 | Berdiansk là thành phố cảng bên biển Azov, tập trung vào vận tải biển, đánh bắt cá, du lịch và chế biến thực phẩm. |
| 32 | Uzhhorod | 117 878 | Uzhhorod giáp Slovakia là thành phố đại học nhỏ gọn, dịch vụ phát triển với liên kết văn hóa và thương mại xuyên biên giới mạnh mẽ. |
| 33 | Pavlohrad | 115 932 | Pavlohrad ở vùng Dnipropetrovsk hỗ trợ khai khoáng, logistics đường sắt và công nghiệp năng lượng. |
| 34 | Lysychansk | 111 600 | Lysychansk, cùng khu công nghiệp với Sievierodonetsk, có truyền thống trong ngành hóa chất, thủy tinh và lọc dầu. |
| 35 | Oleksandriia | 103 000 | Oleksandriia ở trung Ukraina là trung tâm dịch vụ và giao thông, gần với các hoạt động năng lượng và nông nghiệp. |
| 36 | Kamianets-Podilskyi | 100 000 | Kamianets-Podilskyi nổi tiếng với pháo đài trung cổ và du lịch, kết hợp giáo dục và công nghiệp nhẹ. |
| 37 | Konotop | 91 798 | Konotop ở vùng Sumy là nút giao đường sắt với công nghiệp kỹ thuật, chế biến thực phẩm và dịch vụ công. |
| 38 | Kostiantynivka | 91 259 | Kostiantynivka ở vùng Donetsk có ngành thủy tinh, cơ khí và logistics phục vụ vùng công nghiệp rộng lớn. |
| 39 | Brovary | 88 506 | Brovary, phía đông Kyiv, là thành phố công nghiệp ngoại ô phát triển nhanh với logistics, bán lẻ và công nghiệp nhẹ. |
| 40 | Uman | 87 658 | Uman ở vùng Cherkasy là trung tâm giáo dục, nông nghiệp, nổi tiếng quốc tế với công viên Sofiyivka và các điểm hành hương. |
| 41 | Berdychiv | 86 250 | Berdychiv ở vùng Zhytomyr kết hợp truyền thống thương mại lịch sử với chế biến thực phẩm, dệt may và dịch vụ. |
| 42 | Shostka | 85 432 | Shostka ở phía bắc có di sản công nghiệp hóa chất, điện tử và vật liệu in ấn, cùng các dịch vụ khu vực. |
| 43 | Mukachevo | 84 000 | Mukachevo ở vùng Zakarpattia là trung tâm sản xuất và logistics xuyên biên giới, với doanh nghiệp nhỏ, vừa và du lịch. |
| 44 | Drohobych | 73 000 | Drohobych gần Lviv có truyền thống lọc dầu, công nghiệp muối, giáo dục và trung tâm đô thị được bảo tồn tốt. |
| 45 | Novomoskovsk | 72 000 | Novomoskovsk ở vùng Dnipropetrovsk hỗ trợ chuỗi cung ứng luyện kim, khu dân cư và dịch vụ khu vực. |
| 46 | Kovel | 68 000 | Kovel là nút giao đường sắt và đường bộ quan trọng ở Volyn, kết nối Ukraina với Ba Lan và hành lang Baltic. |
| 47 | Stryi | 59 000 | Stryi ở vùng Lviv là nút giao thông đường bộ, đường sắt quan trọng, có ngành chế biến thực phẩm, thương mại và tiếp cận Carpathians. |
| 48 | Kolomyia | 61 000 | Kolomyia ở vùng Prykarpattia là trung tâm văn hóa, thủ công, nổi tiếng với bảo tàng, du lịch và sản xuất quy mô nhỏ. |
| 49 | Smila | 66 000 | Smila ở vùng Cherkasy kết hợp chế biến thực phẩm, sửa chữa máy móc và dịch vụ vận tải cho khu vực nông thôn xung quanh. |
| 50 | Fastiv | 46 000 | Fastiv, tây nam Kyiv, là trung tâm đường sắt với ngành thực phẩm, kho bãi và khu dân cư đang mở rộng. |
Hệ thống đô thị của Ukraina tiếp tục thích nghi dưới sức ép của chiến tranh, di dời và tái thiết. Các thành phố lớn không chỉ là trung tâm của đời sống kinh tế mà còn là nơi trú ẩn cho người di dời và là đầu mối cho cứu trợ nhân đạo. Dân số vẫn mang tính linh động, với hồi hương, tái định cư và làn sóng đến mới liên tục tái định hình bức tranh nhân khẩu. Những đô thị này vừa thể hiện sức bật vừa phản ánh các thách thức của Ukraina hiện đại trên con đường hướng tới tương lai.