Web Analytics

10 Thành phố lớn nhất ở Pháp

*Chúng tôi chọn các sản phẩm mà chúng tôi nghĩ bạn sẽ thích và có thể nhận hoa hồng từ các liên kết trên trang này.
Theo số liệu của INSEE (dân số đô thị, niên khóa 2022, có hiệu lực từ tháng 1 năm 2025), mạng lưới đô thị của Pháp trải dài từ Paris mang tầm vóc toàn cầu đến sự năng động vùng miền của Lyon, Marseille và Bordeaux. Bài viết này giới thiệu mười thành phố lớn nhất của Pháp với phần mô tả ngắn gọn. Các con số đã được làm tròn để dễ đọc, và thuật ngữ “vùng đại đô thị” được hiểu là các khu vực chức năng do INSEE xác định khi được đề cập.

1) Paris – Thủ đô và trái tim văn hóa

Paris, thủ đô của Pháp, có hơn 2,1 triệu cư dân trong ranh giới hành chính và vùng đại đô thị của nó có hơn 13 triệu dân. Được gọi là “Kinh đô Ánh sáng”, Paris là trung tâm toàn cầu về nghệ thuật, thời trang, tài chính và ngoại giao. Các bảo tàng, di tích, ẩm thực và sự kiện văn hóa của Paris thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

2) Marseille – Cửa ngõ Địa Trung Hải

Marseille có khoảng 877 nghìn cư dân và là cảng biển quan trọng nhất của Pháp trên Địa Trung Hải. Được thành lập bởi người Hy Lạp cổ đại, Marseille là một trong những thành phố lâu đời nhất châu Âu. Ngày nay, Marseille nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, bến cảng cổ sôi động và mối liên hệ với Bắc Phi cùng Địa Trung Hải.

3) Lyon – Thủ đô ẩm thực

Lyon có hơn 520 nghìn cư dân, trong khi vùng đô thị của nó có hơn 2,3 triệu người. Lịch sử gắn liền với ngành thương mại lụa, Lyon ngày nay nổi tiếng khắp thế giới với ẩm thực và các khu phố được UNESCO bảo tồn. Đây cũng là trung tâm kinh tế lớn trong lĩnh vực công nghệ sinh học, ngân hàng và đổi mới kỹ thuật số.

4) Toulouse – Trung tâm hàng không vũ trụ

Toulouse có hơn 511 nghìn cư dân và được coi là thủ đô của ngành hàng không và vũ trụ châu Âu. Airbus và nhiều viện nghiên cứu đặt trụ sở tại đây. Toulouse nổi tiếng với số lượng sinh viên đông đảo, kiến trúc gạch đỏ và đời sống văn hóa sôi động.

5) Nice – Viên ngọc của Riviera Pháp

Nice có khoảng 354 nghìn cư dân và là thủ phủ của vùng Riviera Pháp. Khí hậu Địa Trung Hải và bãi biển đã biến nơi đây thành một trong những điểm du lịch được ghé thăm nhiều nhất ở Pháp. Đại lộ Promenade des Anglais, khu phố cổ và các lễ hội đã biến Nice thành trung tâm văn hóa và nghỉ dưỡng.

6) Nantes – Đại đô thị Đại Tây Dương

Nantes có khoảng 325 nghìn cư dân và nằm bên sông Loire gần Đại Tây Dương. Từng là trung tâm đóng tàu quan trọng, ngày nay Nantes là trung tâm văn hóa và kinh tế của miền Tây nước Pháp. Nantes nổi tiếng với quy hoạch đô thị sáng tạo và đời sống nghệ thuật sôi động, thường được coi là một trong những thành phố đáng sống nhất của Pháp.

7) Montpellier – Thành phố đại học và công nghệ đang phát triển

Montpellier có hơn 307 nghìn cư dân và là một trong những thành phố phát triển nhanh nhất ở Pháp. Trường đại học lịch sử thu hút nhiều sinh viên, trong khi nền kinh tế dựa trên công nghệ và nghiên cứu y học. Khí hậu Địa Trung Hải và dân số trẻ mang đến cho Montpellier một sức sống năng động đặc trưng.

8) Strasbourg – Thủ đô châu Âu

Strasbourg có gần 292 nghìn cư dân, nằm trên sông Rhine gần biên giới Đức. Thành phố này là nơi đặt trụ sở Nghị viện châu Âu và nhiều cơ quan EU khác, thường được gọi là thủ đô chính trị của châu Âu. Trung tâm thành phố được UNESCO công nhận phản ánh sự giao thoa văn hóa Pháp và Đức.

9) Bordeaux – Thủ đô rượu vang thế giới

Bordeaux có hơn 265 nghìn cư dân và nổi tiếng toàn cầu với ngành sản xuất rượu vang. Trung tâm lịch sử của Bordeaux được UNESCO công nhận, và vùng đại đô thị có hơn 1,4 triệu cư dân. Trong những năm gần đây, Bordeaux đã hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và trở thành trung tâm đổi mới và văn hóa ở Tây Nam nước Pháp.

10) Lille – Giao lộ của miền Bắc

Lille có gần 239 nghìn cư dân, trong khi vùng đô thị của nó có hơn 1,5 triệu người. Nằm gần biên giới Bỉ, Lille ngày nay là trung tâm đại học, văn hóa và kinh tế quan trọng. Vị trí chiến lược của nó giúp kết nối chặt chẽ với Bỉ, Hà Lan và Vương quốc Anh.

Bảng: 50 thành phố lớn nhất ở Pháp theo dân số (INSEE 2022)

Xếp hạng Thành phố Dân số (thành phố) Dân số (vùng đô thị) Mô tả
1 Paris 2 113 705 ~13 200 000 Thủ đô, văn hóa toàn cầu, kinh tế và ngoại giao
2 Marseille 877 215 ~1 900 000 Cảng cổ, đa văn hóa Địa Trung Hải
3 Lyon 520 774 ~2 300 000 Ẩm thực, di sản UNESCO và trung tâm kinh tế
4 Toulouse 511 684 ~1 500 000 Hàng không, sinh viên và đổi mới
5 Nice 353 701 ~630 000 Riviera, du lịch và khí hậu
6 Nantes 325 070 ~1 040 000 Đại đô thị Đại Tây Dương, văn hóa và sáng tạo
7 Montpellier 307 101 ~820 000 Đại học, công nghệ và y tế
8 Strasbourg 291 709 ~865 000 Cơ quan EU, văn hóa Pháp–Đức
9 Bordeaux 265 328 ~1 400 000 Rượu vang, UNESCO và kinh tế hiện đại
10 Lille 238 695 ~1 530 000 Trung tâm phía Bắc, văn hóa và đại học
11 Rennes 227 830 ~770 000 Thủ phủ Brittany, dân số trẻ
12 Toulon 180 834 ~580 000 Căn cứ hải quân, cảng và khí hậu Địa Trung Hải
13 Reims 178 478 ~355 000 Champagne, nhà thờ Gothic và lịch sử
14 Saint-Étienne 172 569 ~500 000 Thành phố công nghiệp, Thành phố Thiết kế UNESCO
15 Le Havre 166 462 ~335 000 Cảng biển, di sản hiện đại UNESCO
16 Villeurbanne 162 207 Ngoại ô Lyon, văn hóa và cuộc sống
17 Dijon 159 941 ~415 000 Burgundy, ẩm thực và di sản
18 Angers 157 555 ~441 000 Thung lũng Loire, sáng tạo và sinh thái
19 Grenoble 156 389 ~723 000 Alps, khoa học và thể thao
20 Saint-Denis (Réunion) 156 149 Thủ phủ hải ngoại, du lịch và đại dương
21 Nîmes 150 444 ~350 000 Di tích La Mã, đấu trường
22 Saint-Denis (Île-de-France) 148 907 Ngoại ô Paris, Stade de France
23 Aix-en-Provence 147 933 Provence, đại học và nghệ thuật
24 Clermont-Ferrand 147 751 ~509 000 Michelin, núi lửa và thiên nhiên
25 Le Mans 145 182 ~370 000 Đua xe 24 giờ, công nghiệp và lịch sử
26 Brest 140 993 ~376 000 Hải quân, Brittany và đại dương
27 Tours 138 668 ~523 000 Lâu đài Loire, đại học và giao thông
28 Amiens 134 780 ~353 000 Nhà thờ Gothic, thủ phủ Picardy
29 Annecy 131 272 Hồ Alps, du lịch và đổi mới
30 Limoges 129 754 Sứ, nghệ thuật và thủ công
31 Metz 121 695 ~375 000 Lorraine, nhà thờ và văn hóa
32 Perpignan 120 996 ~423 000 Văn hóa Catalan, Địa Trung Hải
33 Boulogne-Billancourt 120 205 Công nghiệp, truyền thông và ngoại ô Paris
34 Besançon 120 057 Đồng hồ, pháo đài Vauban
35 Orléans 116 344 ~456 000 Jeanne d’Arc, Loire và văn hóa
36 Rouen 116 331 ~709 000 Normandy, nhà thờ và ấn tượng
37 Montreuil 110 758 Ngoại ô sáng tạo Paris
38 Caen 108 398 ~478 000 Đại học, lịch sử và Normandy
39 Argenteuil 107 135 Ngoại ô Paris, sông Seine
40 Saint-Paul (Réunion) 106 220 Du lịch, bãi biển và đầm phá
41 Mulhouse 104 924 ~409 000 Công nghiệp, bảo tàng kỹ thuật và khoa học
42 Nancy 104 387 ~509 000 Art Nouveau, UNESCO và văn hóa
43 Roubaix 99 507 Dệt may, một phần của Lille
44 Tourcoing 99 160 Dệt may, vùng Lille
45 Nanterre 98 119 La Défense, trung tâm kinh doanh và hành chính
46 Vitry-sur-Seine 95 232 Nghệ thuật đường phố, đa dạng và văn hóa
47 Créteil 92 859 Trung tâm Val-de-Marne, ngoại ô
48 Avignon 91 760 ~339 000 Thành phố Giáo hoàng, lễ hội và văn hóa
49 Asnières-sur-Seine 91 457 Ngoại ô Paris, khu dân cư
50 Colombes 90 692 Ngoại ô Paris, sân vận động và thể thao

Kết luận

Mười thành phố lớn nhất ở Pháp phản ánh sự đa dạng của đất nước – từ vai trò toàn cầu của Paris đến di sản hàng hải của Marseille và danh tiếng ẩm thực của Lyon. Cùng với năm mươi thành phố hàng đầu, có thể thấy rõ cách các trung tâm vùng miền góp phần làm phong phú thêm văn hóa, kinh tế và đời sống xã hội của Pháp – cả ở châu Âu lẫn các vùng lãnh thổ hải ngoại.

Nguồn

INSEE – Dân số đô thị (niên khóa 2022, có hiệu lực từ tháng 1 năm 2025)
INSEE – Các vùng đô thị chức năng
Wikipedia (FR) – Danh sách các thành phố đông dân nhất ở Pháp (theo số liệu INSEE)

Enable registration in settings - general