
Bản đồ IQ thế giới. Nhấp để phóng to.

IQ là gì?
Chỉ số thông minh (IQ) là một chỉ số số học được thiết kế để đánh giá năng lực nhận thức chung. Các bài kiểm tra tiêu chuẩn thường đo lường khả năng suy luận, hiểu ngôn ngữ, trí nhớ làm việc và giải quyết vấn đề. Điểm số được chuẩn hóa để trung bình dân số là 100 với độ lệch chuẩn là 15. Giá trị cao hơn hoặc thấp hơn cho thấy hiệu suất trên hoặc dưới mức trung bình so với nhóm tham chiếu. Mặc dù có những hạn chế, IQ vẫn được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, giáo dục và so sánh giữa các quốc gia.
Phương pháp và loại nghiên cứu
Các ước tính quốc gia được đề cập ở đây theo phương pháp được báo cáo trong cuốn sách của Richard Lynn và Tatu Vanhanen IQ and Global Inequality (2006). Họ đã tổng hợp kết quả các bài kiểm tra IQ từ các nghiên cứu đã công bố và các mẫu quốc gia khi có sẵn. Khi dữ liệu khan hiếm, họ suy đoán giá trị bằng cách sử dụng các nước láng giềng khu vực và các chỉ số phát triển, tạo ra một bộ dữ liệu toàn cầu đầy đủ. Phương pháp này kết hợp kết quả kiểm tra trực tiếp với ước lượng để tạo ra điểm số có thể so sánh giữa các quốc gia. Mặc dù tập dữ liệu này thường được trích dẫn, nhiều học giả khuyến nghị nên xem xét bảng xếp hạng IQ giữa các quốc gia một cách thận trọng thay vì coi chúng là số đo cuối cùng.
Bảng xếp hạng toàn cầu
Giải thích: Danh sách được sắp xếp từ IQ trung bình ước tính cao nhất đến thấp nhất. Các quốc gia có cùng giá trị được hiển thị cùng một dòng.
| # | IQ | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1 | 107 | 🇭🇰 Hồng Kông |
| 2 | 106 | 🇰🇷 Hàn Quốc |
| 3 | 105 | 🇯🇵 Nhật Bản |
| 4 | 104 | 🇹🇼 Đài Loan |
| 5 | 103 | 🇸🇬 Singapore |
| 6 | 102 | 🇦🇹 Áo, 🇩🇪 Đức, 🇮🇹 Ý, 🇳🇱 Hà Lan |
| 7 | 101 | 🇸🇪 Thụy Điển, 🇨🇭 Thụy Sĩ, 🇱🇺 Luxembourg, 🇧🇪 Bỉ |
| 8 | 100 | 🇬🇧 Vương quốc Anh, 🇨🇳 Trung Quốc, 🇳🇿 New Zealand, 🇭🇺 Hungary |
| 9 | 99 | 🇵🇱 Ba Lan, 🇪🇪 Estonia |
| 10 | 98 | 🇺🇸 Mỹ, 🇩🇰 Đan Mạch, 🇫🇷 Pháp, 🇳🇴 Na Uy, 🇱🇻 Latvia, 🇦🇺 Úc, 🇨🇦 Canada |
| 11 | 97 | 🇺🇦 Ukraina, 🇱🇹 Litva, 🇧🇾 Belarus, 🇨🇿 Séc, 🇫🇮 Phần Lan, 🇪🇸 Tây Ban Nha, 🇷🇺 Nga |
| 12 | 96 | 🇲🇩 Moldova, 🇸🇰 Slovakia, 🇦🇷 Argentina, 🇺🇾 Uruguay |
| 13 | 95 | 🇵🇹 Bồ Đào Nha, 🇸🇮 Slovenia |
| 14 | 94 | 🇲🇹 Malta, 🇷🇴 Romania |
| 15 | 93 | 🇧🇬 Bulgaria, 🇮🇱 Israel, 🇮🇪 Ireland |
| 16 | 92 | 🇬🇷 Hy Lạp, 🇦🇲 Armenia, 🇰🇿 Kazakhstan |
| 17 | 91 | 🇭🇷 Croatia, 🇨🇾 Síp |
| 18 | 90 | 🇲🇾 Malaysia |
| 19 | 89 | 🇬🇪 Gruzia, 🇹🇭 Thái Lan |
| 20 | 89 | 🇦🇱 Albania, 🇷🇸 Serbia |
| 21 | 88 | 🇮🇩 Indonesia, 🇪🇨 Ecuador |
| 22 | 87 | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ, 🇻🇳 Việt Nam, 🇮🇳 Ấn Độ |
| 23 | 86 | 🇨🇴 Colombia, 🇧🇴 Bolivia, 🇵🇾 Paraguay |
| 24 | 86 | 🇵🇭 Philippines, 🇫🇯 Fiji |
| 25 | 85 | 🇻🇪 Venezuela, 🇭🇹 Haiti |
| 26 | 84 | 🇳🇵 Nepal, 🇱🇰 Sri Lanka |
| 27 | 84 | 🇵🇪 Peru |
| 28 | 83 | 🇨🇺 Cuba |
| 29 | 82 | 🇦🇿 Azerbaijan, 🇧🇷 Brazil |
| 30 | 81 | 🇲🇽 Mexico, 🇮🇶 Iraq, 🇦🇪 UAE, 🇰🇼 Kuwait, 🇸🇦 Ả Rập Saudi |
| 31 | 80 | 🇵🇷 Puerto Rico, 🇮🇷 Iran |
| 32 | 78 | 🇵🇦 Panama, 🇹🇳 Tunisia, 🇩🇿 Algeria, 🇲🇦 Morocco |
| 33 | 77 | 🇱🇦 Lào, 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇾 Libya |
| 34 | 76 | 🇲🇲 Myanmar, 🇸🇻 El Salvador |
| 35 | 75 | 🇨🇩 Congo, 🇩🇯 Djibouti, 🇭🇳 Honduras |
| 36 | 74 | 🇯🇲 Jamaica, 🇿🇦 Nam Phi, 🇿🇲 Zambia |
| 37 | 73 | 🇺🇬 Uganda |
| 38 | 72 | 🇰🇪 Kenya, 🇹🇿 Tanzania, 🇸🇩 Sudan |
| 39 | 70 | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇿🇼 Zimbabwe, 🇲🇿 Mozambique, 🇪🇷 Eritrea |
| 40 | 69 | 🇸🇳 Senegal, 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi, 🇹🇩 Chad |
| 41 | 68 | 🇲🇱 Mali, 🇳🇬 Nigeria, 🇬🇭 Ghana |
| 42 | 67 | 🇬🇦 Gabon, 🇪🇹 Ethiopia, 🇬🇲 Gambia |
| 43 | 66 | 🇧🇫 Burkina Faso |
| 44 | 65 | 🇨🇬 Cộng hòa Congo, 🇧🇯 Benin |
| 45 | 64 | 🇨🇲 Cameroon, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo |
| 46 | 59 | 🇬🇶 Guinea Xích Đạo |
| 47 | 58 | 🇸🇱 Sierra Leone |
| 48 | 57 | 🇲🇷 Mauritania |
| 49 | 55 | 🇸🇴 Somalia, 🇳🇪 Niger, 🇬🇲 Gambia |
IQ theo châu lục
Phân bố IQ cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực, được định hình bởi lịch sử, văn hóa và sự phát triển. Một số châu lục có các quốc gia tập trung gần mức trung bình toàn cầu, trong khi những châu lục khác cho thấy phạm vi rộng hơn. Những khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của cả điều kiện địa phương và so sánh toàn cầu.
Bản đồ IQ châu Âu
Các quốc gia châu Âu nhìn chung xếp hạng ở nhóm trên và trung bình của các ước tính IQ toàn cầu. Các quốc gia như Đức, Hà Lan và Thụy Sĩ có mức trung bình trên 100. Đông Âu, bao gồm Ba Lan và Estonia, ghi nhận các giá trị gần mức trung bình toàn cầu khoảng 99. Các quốc gia phía Nam như Bồ Đào Nha và Hy Lạp thấp hơn một chút nhưng vẫn gần mức trung bình.

Bản đồ IQ Tây Á và Nga
Tây Á và Nga cho thấy sự đa dạng lớn về kết quả. Các quốc gia như Israel và Armenia đạt điểm ở đầu 90, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ và Iran ở mức cuối 80 đến khoảng 80. Các quốc gia vùng Vịnh như Ả Rập Saudi, Kuwait và UAE ghi nhận giá trị khoảng 81. Nga ước tính khoảng 97, gần mức trung bình của châu Âu. Khu vực này cho thấy sự tương phản giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển.

Bản đồ IQ Đông Á và Đông Nam Á
Đông Á có mức trung bình cao nhất thế giới. Hồng Kông, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và Singapore luôn đứng đầu với điểm số trên 103. Trung Quốc cũng mạnh, với mức trung bình khoảng 100. Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan và Malaysia, cho thấy kết quả ôn hòa hơn từ 87 đến 90. Sự kết hợp giữa các quốc gia có thành tích cao và trung bình này nhấn mạnh sự đa dạng trong kết quả giáo dục của châu Á.

Bản đồ IQ Bắc Mỹ và Trung Mỹ
Ở Bắc Mỹ, Hoa Kỳ và Canada có mức trung bình gần cuối thập niên 90. Mexico xếp thấp hơn với ước tính ở đầu thập niên 80. Các quốc gia Trung Mỹ như Honduras và El Salvador cũng nằm trong nhóm thấp. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa phần phía Bắc và phía Nam của khu vực.

Bản đồ IQ Nam Mỹ
Nam Mỹ phần lớn nằm trong các nhóm IQ trung bình đến thấp. Argentina và Uruguay nằm trong số các quốc gia cao nhất của khu vực, với mức trung bình giữa thập niên 90. Brazil và Colombia thấp hơn, ước tính ở đầu thập niên 80. Bolivia và Paraguay xếp thấp hơn nữa trong phân bố.

Bản đồ IQ châu Phi
Các quốc gia châu Phi thường xuất hiện nhiều nhất trong các hạng mục thấp nhất của bảng IQ. Nhiều quốc gia vùng Hạ Sahara ghi nhận ước tính từ khoảng 60 đến 75. Các quốc gia như Sierra Leone, Niger và Somalia nằm ở cuối bảng xếp hạng. Các quốc gia Bắc Phi, bao gồm Morocco và Tunisia, đạt giá trị cao hơn một chút ở cuối thập niên 70.

Bản đồ IQ khu vực Australasia
Úc và New Zealand đạt điểm gần mức trung bình của các nước phát triển, khoảng cuối thập niên 90 đến 100. Các đảo Thái Bình Dương như Fiji ghi nhận ước tính thấp hơn, khoảng giữa thập niên 80. Sự khác biệt này phản ánh sự chênh lệch về nguồn lực, hệ thống giáo dục và điều kiện kinh tế. Nhìn chung, khu vực này bao gồm cả các quốc gia có thành tích cao và các quốc gia có mức trung bình yếu hơn.

Điểm số IQ giữa các quốc gia cung cấp một cái nhìn tổng quan về năng lực nhận thức, nhưng chúng cần được giải thích một cách thận trọng. Các mức trung bình cao nhất tập trung ở Đông Á, trong khi mức thấp hơn phổ biến hơn ở một số khu vực châu Phi. Châu Âu và Bắc Mỹ phần lớn ở mức trung bình toàn cầu hoặc cao hơn một chút. Những con số này hữu ích cho việc so sánh, nhưng chỉ phản ánh một khía cạnh của năng lực con người.
Nguồn
- Wikipedia: IQ and Global Inequality
- Richard Lynn & Tatu Vanhanen (2006). IQ and Global Inequality. Washington Summit Publishers.
- Neisser, U. và cộng sự (1996). “Intelligence: Knowns and Unknowns.” American Psychologist, 51(2), 77–101.