
Từ những gã khổng lồ băng giá ở Bắc Cực cho đến những khu rừng mưa nhiệt đới ở đường xích đạo, các hòn đảo lớn nhất thế giới vừa rộng lớn vừa đa dạng. Chúng định hình khí hậu khu vực, nuôi dưỡng những nền văn hóa và hệ động thực vật độc đáo, đồng thời là trụ cột của thương mại hàng hải và khám phá. Hướng dẫn này sử dụng số liệu diện tích được công nhận rộng rãi (làm tròn theo km²) và liệt kê chủ quyền của từng đảo.
10 hòn đảo lớn nhất trên Trái Đất
1. 🇬🇱 Greenland — 2,130,800 km²
Greenland là hòn đảo lớn nhất thế giới, phần lớn được bao phủ bởi một lớp băng khổng lồ ảnh hưởng đến mực nước biển và khí hậu toàn cầu. Dân cư thưa thớt sống dọc theo các vịnh hẹp, với thủ đô Nuuk. Nội địa được chi phối bởi sông băng và cao nguyên băng, trong khi vùng ven biển có những ngôi làng đầy màu sắc và văn hóa Inuit. Động vật hoang dã gồm bò xạ, gấu Bắc Cực và cá voi di cư. Mùa hè có hiện tượng mặt trời lúc nửa đêm, còn mùa đông rực rỡ với cực quang.
2. 🇮🇩 🇵🇬 New Guinea — 785,753 km²
New Guinea nằm ở phía bắc nước Úc, chia sẻ giữa Indonesia (phía tây) và Papua New Guinea (phía đông). Đây là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn nhất thế giới, với rừng mây, rừng ngập mặn và vùng biển giàu san hô. Các dãy núi trung tâm tạo nên môi trường sống ở độ cao ngay tại xích đạo. Về văn hóa, nơi đây có hàng trăm ngôn ngữ và truyền thống, thuộc nhóm đa dạng nhất hành tinh. Các thành phố ven biển và làng núi liên kết mật thiết với đất và biển.
3. 🇮🇩 🇲🇾 🇧🇳 Borneo — 748,168 km²
Borneo là hòn đảo lớn thứ ba thế giới và lớn nhất châu Á, được chia sẻ bởi Indonesia, Malaysia và Brunei. Các khu rừng mưa cổ đại là nơi sinh sống của đười ươi, khỉ vòi và nhiều loài thực vật đặc hữu. Nội địa có nhiều núi và hang động, với các con sông lớn như Kapuas và Mahakam chảy qua đồng bằng. Các thành phố như Kuching và Bandar Seri Begawan phản ánh sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Việc bảo tồn rừng và phát triển bền vững là những thách thức lớn.
4. 🇲🇬 Madagascar — 587,713 km²
Madagascar tách khỏi châu Phi hàng triệu năm trước, hình thành hệ sinh thái độc đáo với loài vượn cáo và cây bao báp. Đảo có nhiều cảnh quan từ vùng sa mạc gai phía tây nam đến rừng mưa ẩm phía đông. Thủ đô Antananarivo ở vùng cao nguyên là trung tâm chính trị và văn hóa. Đánh cá ven biển và trồng vani là các trụ cột kinh tế. Du lịch sinh thái hỗ trợ bảo tồn và cộng đồng địa phương.
5. 🇨🇦 Đảo Baffin — 507,451 km²
Đảo Baffin là hòn đảo lớn nhất của Canada, nổi tiếng với sông băng và các vịnh hẹp khổng lồ. Vườn quốc gia Auyuittuq bảo vệ các vách đá granit và băng hà. Các cộng đồng như Iqaluit và Pangnirtung thể hiện văn hóa Inuit và đời sống Bắc Cực. Động vật hoang dã bao gồm cá nhà táng Narwhal, hải cẩu và nhiều loài chim di cư. Mùa đông dài và khắc nghiệt, trong khi mùa hè thảm tundra nở hoa rực rỡ.
6. 🇮🇩 Sumatra — 443,066 km²
Sumatra, ở phía tây Indonesia, có dãy núi Barisan và rừng mưa nhiệt đới rộng lớn. Hồ Toba là miệng núi lửa khổng lồ phản ánh lịch sử núi lửa. Hổ Sumatra, tê giác và đười ươi đang nguy cấp sống trong các khu bảo tồn. Cà phê, bãi biển lướt sóng và văn hóa Minangkabau định hình đời sống địa phương. Khu vực này thường xuyên hứng chịu động đất và sóng thần.
7. 🇯🇵 Honshu — 225,800 km²
Honshu là đảo lớn nhất Nhật Bản và là trung tâm văn hóa, kinh tế. Tokyo, Yokohama, Osaka, Kyoto và núi Phú Sĩ đều nằm tại đây. Dãy núi Alps Nhật Bản cắt ngang đảo, ảnh hưởng đến khí hậu và tuyết rơi. Shinkansen, lâu đài và đền chùa kết nối truyền thống và hiện đại. Địa hình bao gồm bờ biển, đồng bằng nông nghiệp và núi non.
8. 🇨🇦 Đảo Victoria — 217,291 km²
Đảo Victoria nằm giữa Nunavut và Northwest Territories, có đường bờ biển lồi lõm với nhiều vịnh. Cambridge Bay và Ulukhaktok là trung tâm văn hóa Bắc Cực. Nội địa gồm đất đóng băng vĩnh cửu, tundra và địa hình đa giác. Tuần lộc, cáo Bắc Cực và chim di cư phổ biến ở đây. Băng biển và sự thay đổi ánh sáng khắc nghiệt điều chỉnh nhịp sống.
9. 🇬🇧 Great Britain — 209,331 km²
Great Britain bao gồm Anh, Scotland và Wales, là một trong những hòn đảo có ảnh hưởng lớn nhất lịch sử. London và các thành phố lớn khác là trung tâm tài chính, văn hóa và giáo dục. Cảnh quan gồm cao nguyên Scotland, núi Wales và đồi nước Anh. Khí hậu đại dương mang lại mùa đông ôn hòa và mùa hè mát. Hệ thống giao thông và di tích lịch sử thu hút hàng triệu du khách.
10. 🇨🇦 Đảo Ellesmere — 196,236 km²
Đảo Ellesmere ở Bắc Cực Canada có Vườn quốc gia Quttinirpaaq với sông băng và sa mạc băng giá. Núi non và vịnh hẹp là những cảnh quan nguyên sơ và xa xôi nhất hành tinh. Các cộng đồng nhỏ như Grise Fiord tồn tại trong mùa đông khắc nghiệt và đêm cực dài. Hệ sinh thái biển phát triển mạnh quanh rìa băng biển. Các trạm nghiên cứu và khu bảo tồn theo dõi sự thay đổi nhanh chóng của môi trường Bắc Cực.
100 hòn đảo lớn nhất thế giới
Bảng dưới đây liệt kê 100 hòn đảo lớn nhất thế giới với tên, diện tích, quốc gia/vùng lãnh thổ và mô tả ngắn gọn. Diện tích được làm tròn theo km² và các đảo được sắp xếp theo thứ tự kích thước.
| # | Tên | Diện tích (km²) | Quốc gia / Vùng lãnh thổ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greenland | 2,130,800 | Đan Mạch (tự trị) | Hòn đảo lớn nhất thế giới, phần lớn được bao phủ bởi băng. |
| 2 | New Guinea | 785,753 | Indonesia / Papua New Guinea | Đảo lớn thứ hai thế giới, rất giàu đa dạng sinh học. |
| 3 | Borneo | 748,168 | Indonesia / Malaysia / Brunei | Nổi tiếng với rừng mưa và đười ươi. |
| 4 | Madagascar | 587,713 | Madagascar | Hơn 90% loài sinh vật đặc hữu. |
| 5 | Đảo Baffin | 507,451 | Canada | Hòn đảo lớn nhất Canada, ở Bắc Cực. |
| 6 | Sumatra | 443,066 | Indonesia | Thường xuyên chịu động đất và sóng thần. |
| 7 | Honshu | 225,800 | Nhật Bản | Đảo lớn nhất Nhật Bản, Tokyo nằm tại đây. |
| 8 | Đảo Victoria | 217,291 | Canada | Đảo lớn thứ hai của Canada. |
| 9 | Great Britain | 209,331 | Vương quốc Anh | Đảo đông dân, có tầm quan trọng lịch sử. |
| 10 | Đảo Ellesmere | 196,236 | Canada | Đảo hẻo lánh ở Bắc Cực, nhiều sông băng. |
| 11 | Sulawesi | 180,681 | Indonesia | Nổi tiếng với hình dạng đặc biệt. |
| 12 | Đảo Nam (New Zealand) | 145,836 | New Zealand | Nổi tiếng với dãy Southern Alps và fiord. |
| 13 | Java | 138,794 | Indonesia | Một trong những đảo đông dân nhất thế giới. |
| 14 | Đảo Bắc (New Zealand) | 111,583 | New Zealand | Nổi tiếng với địa nhiệt và văn hóa Māori. |
| 15 | Luzon | 109,965 | Philippines | Thủ đô Manila nằm tại đây. |
| 16 | Newfoundland | 108,860 | Canada | Một trong những nơi người châu Âu định cư đầu tiên. |
| 17 | Cuba | 105,806 | Cuba | Hòn đảo lớn nhất vùng Caribe. |
| 18 | Iceland | 101,826 | Iceland | Hòn đảo núi lửa lớn nhất thế giới. |
| 19 | Mindanao | 97,530 | Philippines | Nổi tiếng với núi và thung lũng màu mỡ. |
| 20 | Ireland | 81,638 | Ireland / Vương quốc Anh | Chia thành Cộng hòa Ireland và Bắc Ireland. |
| 21 | Hokkaido | 78,719 | Nhật Bản | Đảo cực bắc trong 4 đảo chính của Nhật. |
| 22 | Hispaniola | 73,929 | Haiti / Cộng hòa Dominican | Chia cho hai quốc gia vùng Caribe. |
| 23 | Sakhalin | 72,493 | Nga | Đảo lớn nhất Viễn Đông Nga. |
| 24 | Đảo Banks | 70,028 | Canada | Môi trường sống quan trọng cho động vật Bắc Cực. |
| 25 | Sri Lanka | 67,655 | Sri Lanka | Được gọi là “Hòn ngọc Ấn Độ Dương”. |
| 26 | Tasmania | 65,022 | Úc | Nổi tiếng với thiên nhiên và loài quỷ Tasmania. |
| 27 | Đảo Devon | 55,247 | Canada | Hòn đảo không người ở lớn nhất thế giới. |
| 28 | Đảo Alexander | 49,070 | Nam Cực | Đảo lớn nhất ở châu Nam Cực. |
| 29 | Tierra del Fuego | 47,401 | Argentina / Chile | Nằm ở cực nam Nam Mỹ. |
| 30 | Đảo Bắc (Novaya Zemlya) | 47,079 | Nga | Từng được dùng làm nơi thử hạt nhân. |
| 31 | Đảo Berkner | 43,873 | Nam Cực | Nằm giữa các thềm băng Filchner và Ronne. |
| 32 | Đảo Axel Heiberg | 43,178 | Canada | Nổi tiếng với rừng hóa thạch. |
| 33 | Đảo Melville | 42,149 | Canada | Quan trọng cho động vật hoang dã và tài nguyên. |
| 34 | Đảo Southampton | 41,214 | Canada | Nằm ở lối vào vịnh Hudson. |
| 35 | Đảo Marajó | 40,100 | Brazil | Hòn đảo nước ngọt lớn nhất thế giới. |
| 36 | Spitsbergen | 38,981 | Na Uy | Đảo lớn nhất của Svalbard. |
| 37 | Kyushu | 37,437 | Nhật Bản | Nổi tiếng với núi lửa và suối nước nóng. |
| 38 | Đài Loan | 35,883 | Đài Loan | Đảo đông dân, quan trọng về kinh tế. |
| 39 | New Britain | 35,145 | Papua New Guinea | Hình thành bởi hoạt động núi lửa. |
| 40 | Đảo Nam (Novaya Zemlya) | 33,246 | Nga | Phần phía nam của Novaya Zemlya. |
| 41 | Hainan | 33,210 | Trung Quốc | Điểm đến du lịch nhiệt đới nổi tiếng. |
| 42 | Đảo Hoàng tử Wales (Bắc Cực) | 33,339 | Canada | Một phần của quần đảo Bắc Cực Canada. |
| 43 | Đảo Vancouver | 31,285 | Canada | Nổi tiếng với khí hậu ôn hòa và rừng rậm. |
| 44 | Timor | 28,418 | Indonesia / Đông Timor | Chia cho hai quốc gia. |
| 45 | Sicily | 25,662 | Ý | Đảo lớn nhất Địa Trung Hải. |
| 46 | Đảo Somerset | 24,786 | Canada | Đảo hẻo lánh ở Nunavut. |
| 47 | Đảo Kotelny | 24,000 | Nga | Một phần của quần đảo Siberia Mới. |
| 48 | Sardinia | 23,949 | Ý | Nổi tiếng với bãi biển và di tích cổ. |
| 49 | Đảo Bananal | 20,000 | Brazil | Đảo sông lớn nhất thế giới. |
| 50 | Shikoku | 18,545 | Nhật Bản | Đảo nhỏ nhất trong 4 đảo chính của Nhật. |
| 51 | Halmahera | 18,040 | Indonesia | Hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Maluku. |
| 52 | Seram | 17,454 | Indonesia | Nổi tiếng với nhiều loài chim đặc hữu. |
| 53 | New Caledonia | 16,648 | Pháp (lãnh thổ hải ngoại) | Có một trong những đầm phá lớn nhất thế giới. |
| 54 | Đảo Bathurst | 16,042 | Canada | Một phần của quần đảo Bắc Cực Canada. |
| 55 | Đảo Hoàng tử Patrick | 15,848 | Canada | Nằm trong quần đảo Nữ hoàng Elizabeth. |
| 56 | Đảo Thurston | 15,700 | Nam Cực | Đảo lớn thứ ba ở Nam Cực. |
| 57 | Sumbawa | 14,386 | Indonesia | Nằm gần Bali và Lombok. |
| 58 | Nordaustlandet | 14,247 | Na Uy (Svalbard) | Gần như hoàn toàn bị băng bao phủ. |
| 59 | Đảo Cách mạng Tháng Mười | 14,204 | Nga | Một phần của quần đảo Severnaya Zemlya. |
| 60 | Flores | 14,154 | Indonesia | Nổi tiếng với rồng Komodo và văn hóa bản địa. |
| 61 | Đảo King William | 13,111 | Canada | Gắn liền với cuộc thám hiểm Franklin. |
| 62 | Negros | 13,075 | Philippines | Trung tâm sản xuất mía đường lớn. |
| 63 | Samar | 12,849 | Philippines | Nổi tiếng với hang động và rừng mưa. |
| 64 | Palawan | 12,189 | Philippines | Được biết đến với vách đá vôi và đầm phá. |
| 65 | Panay | 12,011 | Philippines | Nằm gần đảo du lịch nổi tiếng Boracay. |
| 66 | Yos Sudarso | 11,742 | Indonesia | Trước đây gọi là đảo Frederik Hendrik. |
| 67 | Bangka | 11,413 | Indonesia | Nổi tiếng với khai thác thiếc. |
| 68 | Đảo Bolshevik | 11,206 | Nga | Một phần của quần đảo Severnaya Zemlya. |
| 69 | Đảo Ellef Ringnes | 11,295 | Canada | Đảo Bắc Cực hầu như không có người ở. |
| 70 | Jamaica | 11,190 | Jamaica | Quê hương của nhạc reggae. |
| 71 | Đảo Bylot | 11,067 | Canada | Khu bảo tồn trong vườn quốc gia. |
| 72 | Sumba | 10,711 | Indonesia | Nổi tiếng với các làng truyền thống. |
| 73 | Mindoro | 10,572 | Philippines | Quê hương của loài trâu Tamaraw đang nguy cấp. |
| 74 | Viti Levu | 10,531 | Fiji | Đảo lớn nhất Fiji. |
| 75 | Hawaiʻi (Đảo Lớn) | 10,434 | Hoa Kỳ | Liên tục mở rộng do hoạt động núi lửa. |
| 76 | Cape Breton | 10,311 | Canada | Nổi tiếng với văn hóa Celtic và đường mòn Cabot. |
| 77 | Bougainville | 9,318 | Papua New Guinea | Nổi tiếng với các mỏ đồng. |
| 78 | Đảo Hoàng tử Charles | 9,521 | Canada | Đảo Bắc Cực hẻo lánh. |
| 79 | Kodiak | 9,293 | Hoa Kỳ | Quê hương gấu nâu Kodiak. |
| 80 | Síp | 9,234 | Síp (có căn cứ Anh và vùng tranh chấp phía Bắc) | Chia tách thành cộng đồng Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ. |
| 81 | Puerto Rico | 9,100 | Hoa Kỳ (lãnh thổ liên kết) | Hòn đảo Caribe với văn hóa phong phú. |
| 82 | Đảo Komsomolets | 8,812 | Nga | Đảo cực bắc của Severnaya Zemlya. |
| 83 | Corsica | 8,741 | Pháp | Quê hương của Napoléon. |
| 84 | Đảo Carney | 8,500 | Nam Cực | Đảo băng ở biển Ross. |
| 85 | Qeqertarsuaq (Đảo Disko) | 8,612 | Greenland (Đan Mạch) | Nổi tiếng với địa chất và hóa thạch. |
| 86 | Chiloé | 8,478 | Chile | Nổi tiếng với nhà thờ gỗ và văn hóa dân gian. |
| 87 | Buru | 8,473 | Indonesia | Một trong các đảo Maluku. |
| 88 | Crete | 8,350 | Hy Lạp | Đảo lớn nhất Hy Lạp, cái nôi của nền văn minh Minos. |
| 89 | Anticosti | 7,941 | Canada | Nổi tiếng với số lượng hươu lớn. |
| 90 | Đảo Roosevelt | 7,910 | Nam Cực | Được bao phủ bởi băng. |
| 91 | Đảo Wrangel | 7,866 | Nga | Di sản Thế giới nhờ đa dạng sinh học. |
| 92 | New Ireland | 7,405 | Papua New Guinea | Đảo dài và hẹp ở quần đảo Bismarck. |
| 93 | Leyte | 7,368 | Philippines | Nổi tiếng với trận hải chiến vịnh Leyte trong Thế chiến II. |
| 94 | Zealand | 7,180 | Đan Mạch | Đảo lớn nhất Đan Mạch, nơi có Copenhagen. |
| 95 | Đông Falkland | 7,039 | Vương quốc Anh (quần đảo Falkland) | Đảo lớn nhất trong quần đảo Falkland. |
| 96 | Đảo Cornwallis | 6,995 | Canada | Đảo Bắc Cực thuộc Nunavut. |
| 97 | Đảo Hoàng tử Wales (Alaska) | 6,675 | Hoa Kỳ | Đảo lớn ở đông nam Alaska. |
| 98 | Quần đảo Kerguelen | 6,617 | Pháp (lãnh thổ hải ngoại phía Nam và Nam Cực) | Quần đảo xa xôi ở Ấn Độ Dương phía nam. |
| 99 | Đảo Siple | 6,390 | Nam Cực | Được chi phối bởi một núi lửa lớn đã tắt. |
| 100 | Đảo Graham | 6,361 | Canada | Đảo lớn nhất trong quần đảo Haida Gwaii. |
Kết luận
10 hòn đảo lớn nhất thế giới trải dài từ xích đạo đến hai cực, bao gồm sa mạc, rừng mưa, núi và sông băng. Chúng là nơi sinh sống của các nền văn hóa cổ đại và loài quý hiếm, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống biển và khí hậu. Hiểu được địa lý của chúng cung cấp cái nhìn quan trọng về thương mại, năng lượng, bảo tồn và khí hậu. Danh sách đầy đủ 100 đảo cho phép so sánh những hòn đảo khổng lồ này với 90 đảo còn lại.
Nguồn
Số liệu diện tích dựa trên Wikipedia – List of islands by area.